banana skin

banana skin

A man slips on a banana skin on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ chuối: "banana skin" chỉ phần vỏ bên ngoài của quả chuối, đặc biệt khi đã được lột ra vứt đi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự nguy hiểm hoặc tình huống bất ngờ gây ra tai nạn nhỏ, vỏ chuối rất trơn khi dẫm lên.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trượt chân trên một vỏ chuối suýt ngã.)
  • (Làm ơn vứt vỏ chuối vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slip on a banana skin": trượt chân vỏ chuối, thường dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho một sai lầm ngớ ngẩn hoặc tình huống khó xử bất ngờ.
    • The politician slipped on a banana skin during the interview. (Chính trị gia đó đã mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana peel (n): vỏ chuối (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • Don't leave banana peels on the floor. (Đừng để vỏ chuối trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ chuối: "banana peel" (dùng thay thế trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • A banana skin moment: một tình huống bất ngờ gây ra sự xấu hổ hoặc thất bại.
    • Forgetting his speech was a real banana skin moment. (Quên bài phát biểu của mình quả là một khoảnh khắc đáng xấu hổ.)